Kho từ › seal

seal

B1 danh từ
hải cẩu
UK /siːl/ · US /siːl/
A marine animal with flippers and a thick layer of fat.
The seal is resting on the rock.
→ Con hải cẩu đang nghỉ ngơi trên đá.
A seal swam near the boat.→ Một con hải cẩu bơi gần thuyền.
Đồng nghĩa
sea lionpinniped
Collocations
seal colonyseal pup
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về động vật biển trong IELTS.
Động vật; không nhầm với 'seal' (con dấu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...