seal
/siːl/ B1
Nghĩa
hải cẩu
danh từ
Định nghĩa · A marine animal with flippers and a thick layer of fat.
“The seal is resting on the rock.”Con hải cẩu đang nghỉ ngơi trên đá.
“A seal swam near the boat.”Một con hải cẩu bơi gần thuyền.
Cụm hay dùng
seal colonyseal pup
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về động vật biển trong IELTS.
Ghi chú · Động vật; không nhầm với 'seal' (con dấu).