Kho từ › fifth

fifth

B1 số từ
thứ năm
UK /fɪfθ/ · US /fɪfθ/
The number after four in a sequence.
She finished in fifth place.
→ Cô ấy đã về đích ở vị trí thứ năm.
He finished fifth in the race.→ Anh ấy đứng thứ năm trong cuộc đua.
Đồng nghĩa
fifth place
Collocations
fifth editionfifth gradefifth anniversary
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thứ tự trong IELTS.
Dùng để chỉ thứ tự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...