Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allocated

/ˈæləˌkeɪtɪd/ B1

Nghĩa

phân bổ động từ

Định nghĩa · To distribute or assign resources or tasks.

“The funds were allocated for education.”Các quỹ đã được phân bổ cho giáo dục.

“Funds were allocated for the new project.”Ngân sách đã được phân bổ cho dự án mới.

Đồng nghĩa assigndistribute

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách phân bổ trong bài viết để thể hiện sự rõ ràng.

Ghi chú · Thường dùng trong quản lý và kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...