allocated
/ˈæləˌkeɪtɪd/ B1
Nghĩa
phân bổ
động từ
Định nghĩa · To distribute or assign resources or tasks.
“The funds were allocated for education.”Các quỹ đã được phân bổ cho giáo dục.
“Funds were allocated for the new project.”Ngân sách đã được phân bổ cho dự án mới.
Đồng nghĩa
assigndistribute
Cụm hay dùng
allocate resourcesallocate funds
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách phân bổ trong bài viết để thể hiện sự rõ ràng.
Ghi chú · Thường dùng trong quản lý và kinh doanh.