Kho từ › allocated

allocated

B1 động từ
phân bổ
UK /ˈæləˌkeɪtɪd/ · US /ˈæləˌkeɪtɪd/
To distribute or assign resources or tasks.
The funds were allocated for education.
→ Các quỹ đã được phân bổ cho giáo dục.
Funds were allocated for the new project.→ Ngân sách đã được phân bổ cho dự án mới.
Đồng nghĩa
assigndistribute
Collocations
allocate resourcesallocate funds
🎯 IELTS: Nêu rõ cách phân bổ trong bài viết để thể hiện sự rõ ràng.
Thường dùng trong quản lý và kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...