Kho từ › citizen

citizen

B1 danh từ
công dân
UK /ˈsɪtɪzən/ · US /ˈsɪtɪzən/
A person who belongs to a particular country.
Every citizen has rights and responsibilities.
→ Mỗi công dân đều có quyền và nghĩa vụ.
Citizens have rights and duties.→ Công dân có quyền và nghĩa vụ.
Đồng nghĩa
residentnational
Collocations
citizen of a countrylaw-abiding citizen
Họ từ
citizenship (n)citizenry (n)
🎯 IELTS: Nên nêu rõ quyền lợi của công dân trong bài viết.
Phân biệt với 'resident' (cư dân) - citizen có quyền công dân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...