Kho từ › vertical

vertical

B1 tính từ
thẳng đứng
UK /ˈvɜːrtɪkl/ · US /ˈvɜːrtɪkl/
Straight up and down; not slanted.
The tower is very vertical.
→ Tòa tháp rất thẳng đứng.
The tower stands vertical against the sky.→ Tháp đứng thẳng đứng so với bầu trời.
Cấu tạo
Từ gốc là 'vertex' (đỉnh).
Đồng nghĩa
uprightperpendicular
Collocations
vertical linevertical axisvertical position
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hình dạng trong IELTS.
Dùng để chỉ hướng thẳng đứng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...