vertical
/ˈvɜːrtɪkl/ B1
Nghĩa
thẳng đứng
tính từ
Định nghĩa · Straight up and down; not slanted.
“The tower is very vertical.”Tòa tháp rất thẳng đứng.
“The tower stands vertical against the sky.”Tháp đứng thẳng đứng so với bầu trời.
Đồng nghĩa
uprightperpendicular
Cụm hay dùng
vertical linevertical axisvertical position
Cấu tạoTừ gốc là 'vertex' (đỉnh).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hình dạng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hướng thẳng đứng.