prize
/praɪz/ B1
Nghĩa
giải thưởng
danh từ
Định nghĩa · An award given for achievement or excellence.
“She won a prize for her painting.”Cô ấy đã giành giải thưởng cho bức tranh của mình.
“She won a prize for her outstanding performance.”Cô ấy đã giành giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
Cụm hay dùng
win a prizeprize moneyprize winner
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thành tựu cá nhân.
Ghi chú · Thường liên quan đến cuộc thi hoặc sự kiện.