Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prize

/praɪz/ B1

Nghĩa

giải thưởng danh từ

Định nghĩa · An award given for achievement or excellence.

“She won a prize for her painting.”Cô ấy đã giành giải thưởng cho bức tranh của mình.

“She won a prize for her outstanding performance.”Cô ấy đã giành giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của mình.

Đồng nghĩa awardreward

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thành tựu cá nhân.

Ghi chú · Thường liên quan đến cuộc thi hoặc sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...