Kho từ › prize

prize ID 761933 /praɪz/

B1 danh từ
giải thưởng
She won a prize for her painting.
→ Cô ấy đã giành giải thưởng cho bức tranh của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...