Kho từ › prize

prize

B1 danh từ
giải thưởng
UK /praɪz/ · US /praɪz/
An award given for achievement or excellence.
She won a prize for her painting.
→ Cô ấy đã giành giải thưởng cho bức tranh của mình.
She won a prize for her outstanding performance.→ Cô ấy đã giành giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
Đồng nghĩa
awardreward
Collocations
win a prizeprize moneyprize winner
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thành tựu cá nhân.
Thường liên quan đến cuộc thi hoặc sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...