Kho từ › disabilities

disabilities

B1 danh từ
khuyết tật
UK /ˌdɪsəˈbɪlɪtiz/ · US /ˌdɪsəˈbɪlɪtiz/
Physical or mental conditions that limit a person's movements or activities.
People with disabilities deserve equal rights.
→ Người khuyết tật xứng đáng có quyền lợi như nhau.
He works with children with disabilities.→ Anh ấy làm việc với trẻ em có khuyết tật.
Cấu tạo
Từ gốc là 'disable' (khuyết tật hóa).
Đồng nghĩa
impairmenthandicap
Collocations
learning disabilitiesphysical disabilitiesmental disabilities
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về sự bình đẳng trong xã hội.
Dùng để chỉ các tình trạng hạn chế khả năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...