disabilities
Nghĩa
Định nghĩa · Physical or mental conditions that limit a person's movements or activities.
“People with disabilities deserve equal rights.”Người khuyết tật xứng đáng có quyền lợi như nhau.
“He works with children with disabilities.”Anh ấy làm việc với trẻ em có khuyết tật.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về sự bình đẳng trong xã hội.
Ghi chú · Dùng để chỉ các tình trạng hạn chế khả năng.