Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disabilities

/ˌdɪsəˈbɪlɪtiz/ B1

Nghĩa

khuyết tật danh từ

Định nghĩa · Physical or mental conditions that limit a person's movements or activities.

“People with disabilities deserve equal rights.”Người khuyết tật xứng đáng có quyền lợi như nhau.

“He works with children with disabilities.”Anh ấy làm việc với trẻ em có khuyết tật.

Đồng nghĩa impairmenthandicap
Cấu tạoTừ gốc là 'disable' (khuyết tật hóa).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về sự bình đẳng trong xã hội.

Ghi chú · Dùng để chỉ các tình trạng hạn chế khả năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...