Kho từ › anytime

anytime

B1 trạng từ
bất cứ lúc nào
UK /ˈeniˌtaɪm/ · US /ˈeniˌtaɪm/
At any time; whenever you want.
You can call me anytime.
→ Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào.
You can call me anytime for help.→ Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào để được giúp đỡ.
Đồng nghĩa
wheneverat any moment
Collocations
anytime soonavailable anytime
🎯 IELTS: Sử dụng 'anytime' để nhấn mạnh sự sẵn sàng.
Dùng 'anytime' để thể hiện sự linh hoạt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...