Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

substance

/ˈsʌbstəns/ B1

Nghĩa

chất danh từ

Định nghĩa · A material with a specific chemical composition.

“The substance is very dangerous.”Chất này rất nguy hiểm.

“Water is a substance essential for life.”Nước là một chất liệu cần thiết cho sự sống.

Mẹo IELTS · Mô tả chất liệu trong bài viết khoa học của bạn.

Ghi chú · Chất liệu có thể ở dạng rắn, lỏng hoặc khí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...