substance
/ˈsʌbstəns/ B1
Nghĩa
chất
danh từ
Định nghĩa · A material with a specific chemical composition.
“The substance is very dangerous.”Chất này rất nguy hiểm.
“Water is a substance essential for life.”Nước là một chất liệu cần thiết cho sự sống.
Cụm hay dùng
chemical substancesubstance abusesubstance use
Mẹo IELTS · Mô tả chất liệu trong bài viết khoa học của bạn.
Ghi chú · Chất liệu có thể ở dạng rắn, lỏng hoặc khí.