addressed
/əˈdrɛst/ B1
Nghĩa
đề cập
động từ
Định nghĩa · To speak about a topic or issue.
“The issue was addressed in the meeting.”Vấn đề đã được đề cập trong cuộc họp.
“The report addressed the main concerns of the community.”Báo cáo đã đề cập đến những mối quan tâm chính của cộng đồng.
Cụm hay dùng
address a problemaddress an issueaddress concerns
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong văn viết và nói.