Kho từ › addressed

addressed

B1 động từ
đề cập
UK /əˈdrɛst/ · US /əˈdrɛst/
To speak about a topic or issue.
The issue was addressed in the meeting.
→ Vấn đề đã được đề cập trong cuộc họp.
The report addressed the main concerns of the community.→ Báo cáo đã đề cập đến những mối quan tâm chính của cộng đồng.
Đồng nghĩa
discussmention
Collocations
address a problemaddress an issueaddress concerns
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Thường dùng trong văn viết và nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...