Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

addressed

/əˈdrɛst/ B1

Nghĩa

đề cập động từ

Định nghĩa · To speak about a topic or issue.

“The issue was addressed in the meeting.”Vấn đề đã được đề cập trong cuộc họp.

“The report addressed the main concerns of the community.”Báo cáo đã đề cập đến những mối quan tâm chính của cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong văn viết và nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...