layout
/ˈleɪaʊt/ B1
Nghĩa
bố cục
danh từ
Định nghĩa · The way something is arranged or organized.
“The layout of the website is user-friendly.”Bố cục của trang web rất thân thiện với người dùng.
“The layout of the room is very spacious.”Bố cục của căn phòng rất rộng rãi.
Cụm hay dùng
page layoutfloor layoutwebsite layout
Mẹo IELTS · Nói về bố cục trong bài viết thiết kế của bạn.
Ghi chú · Bố cục ảnh hưởng đến cách nhìn nhận không gian.