Kho từ › layout

layout

B1 danh từ
bố cục
UK /ˈleɪaʊt/ · US /ˈleɪaʊt/
The way something is arranged or organized.
The layout of the website is user-friendly.
→ Bố cục của trang web rất thân thiện với người dùng.
The layout of the room is very spacious.→ Bố cục của căn phòng rất rộng rãi.
Đồng nghĩa
designplan
Collocations
page layoutfloor layoutwebsite layout
🎯 IELTS: Nói về bố cục trong bài viết thiết kế của bạn.
Bố cục ảnh hưởng đến cách nhìn nhận không gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...