EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ill
ill
B1
tính từ
ốm
UK /ɪl/
·
US /ɪl/
Feeling unwell or sick.
He feels ill today.
→ Hôm nay anh ấy cảm thấy ốm.
He felt ill after eating the spoiled food.
→ Anh ấy cảm thấy ốm sau khi ăn thức ăn hỏng.
Đồng nghĩa
sick
unwell
Trái nghĩa
healthy
Collocations
feel ill
ill health
ill effects
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Có thể dùng để chỉ bệnh tật.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 1
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 8
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...