ill
/ɪl/ B1
Nghĩa
ốm
tính từ
Định nghĩa · Feeling unwell or sick.
“He feels ill today.”Hôm nay anh ấy cảm thấy ốm.
“He felt ill after eating the spoiled food.”Anh ấy cảm thấy ốm sau khi ăn thức ăn hỏng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ bệnh tật.