Kho từ › ill

ill

B1 tính từ
ốm
UK /ɪl/ · US /ɪl/
Feeling unwell or sick.
He feels ill today.
→ Hôm nay anh ấy cảm thấy ốm.
He felt ill after eating the spoiled food.→ Anh ấy cảm thấy ốm sau khi ăn thức ăn hỏng.
Đồng nghĩa
sickunwell
Trái nghĩa
healthy
Collocations
feel illill healthill effects
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Có thể dùng để chỉ bệnh tật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...