lol
/lɒl/ B1
Nghĩa
cười lớn
viết tắt
Định nghĩa · An abbreviation for laughing out loud.
“I just saw a funny video, lol!”Tôi vừa xem một video hài hước, cười lớn!
“She texted me 'lol' after my joke.”Cô ấy nhắn cho tôi 'lol' sau câu đùa của tôi.
Cụm hay dùng
lol momentlol text
Mẹo IELTS · Dùng 'lol' để thể hiện sự hài hước.
Ghi chú · 'Lol' thường dùng trong nhắn tin.