Kho từ › lol

lol

B1 viết tắt
cười lớn
UK /lɒl/ · US /lɒl/
An abbreviation for laughing out loud.
I just saw a funny video, lol!
→ Tôi vừa xem một video hài hước, cười lớn!
She texted me 'lol' after my joke.→ Cô ấy nhắn cho tôi 'lol' sau câu đùa của tôi.
Đồng nghĩa
laughingamused
Collocations
lol momentlol text
🎯 IELTS: Dùng 'lol' để thể hiện sự hài hước.
'Lol' thường dùng trong nhắn tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...