Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lol

/lɒl/ B1

Nghĩa

cười lớn viết tắt

Định nghĩa · An abbreviation for laughing out loud.

“I just saw a funny video, lol!”Tôi vừa xem một video hài hước, cười lớn!

“She texted me 'lol' after my joke.”Cô ấy nhắn cho tôi 'lol' sau câu đùa của tôi.

Đồng nghĩa laughingamused
Cụm hay dùng lol momentlol text

Mẹo IELTS · Dùng 'lol' để thể hiện sự hài hước.

Ghi chú · 'Lol' thường dùng trong nhắn tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...