Kho từ › taught

taught

B1 động từ
dạy
UK /tɔːt/ · US /tɔːt/
To give knowledge or skills to someone.
She taught me how to play the guitar.
→ Cô ấy đã dạy tôi cách chơi guitar.
She taught him how to play the piano.→ Cô ấy đã dạy anh ấy cách chơi piano.
Đồng nghĩa
instructeducate
Trái nghĩa
learnunlearn
Collocations
taught lessonstaught skillstaught subjects
Họ từ
teach (v)teacher (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng 'taught' để mô tả kinh nghiệm học tập.
Dùng để chỉ hành động truyền đạt kiến thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...