Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

taught

/tɔːt/ B1

Nghĩa

dạy động từ

Định nghĩa · To give knowledge or skills to someone.

“She taught me how to play the guitar.”Cô ấy đã dạy tôi cách chơi guitar.

“She taught him how to play the piano.”Cô ấy đã dạy anh ấy cách chơi piano.

Mẹo IELTS · Có thể dùng 'taught' để mô tả kinh nghiệm học tập.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động truyền đạt kiến thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...