alive
Nghĩa
Định nghĩa · Living; not dead.
“The plant is still alive after the winter.”Cây vẫn còn sống sau mùa đông.
“The city is alive at night.”Thành phố sống động về đêm.
Mẹo IELTS · Mô tả sự sống trong các bài viết về môi trường.
Ghi chú · Không đứng trước danh từ; dùng sau động từ 'be'.