Kho từ › alive

alive

B1 tính từ
còn sống
UK /əˈlaɪv/ · US /əˈlaɪv/
Living; not dead.
The plant is still alive after the winter.
→ Cây vẫn còn sống sau mùa đông.
The city is alive at night.→ Thành phố sống động về đêm.
Cấu tạo
Từ gốc là 'live' (sống).
Đồng nghĩa
livingactive
Collocations
alive and wellcome alive
Họ từ
life (n)live (v)
🎯 IELTS: Mô tả sự sống trong các bài viết về môi trường.
Không đứng trước danh từ; dùng sau động từ 'be'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...