substances
Nghĩa
Định nghĩa · Different kinds of materials or chemicals.
“The lab tests various substances for safety.”Phòng thí nghiệm kiểm tra nhiều chất khác nhau để đảm bảo an toàn.
“The lab tested various substances for safety.”Phòng thí nghiệm đã kiểm tra nhiều chất khác nhau để đảm bảo an toàn.
Mẹo IELTS · Nói về các chất trong khoa học tự nhiên.
Ghi chú · Các chất có thể hữu ích hoặc độc hại.