Kho từ › prove

prove

A2 động từ
chứng minh
UK /pruːv/ · US /pruːv/
To show that something is true or correct.
You need to prove your identity to enter.
→ Bạn cần chứng minh danh tính để vào.
She tried to prove her point with examples.→ Cô ấy cố gắng chứng minh quan điểm của mình bằng ví dụ.
Đồng nghĩa
demonstrateestablish
Collocations
prove wrongprove rightprove a theory
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi trình bày luận điểm trong IELTS.
Chứng minh là một phần quan trọng trong lập luận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...