Kho từ › restrictions

restrictions

B1 danh từ
hạn chế
UK /rɪˈstrɪkʃənz/ · US /rɪˈstrɪkʃənz/
Limits or rules that restrict actions or choices.
There are restrictions on how much you can carry.
→ Có những hạn chế về số lượng bạn có thể mang theo.
There are restrictions on how much you can withdraw.→ Có những hạn chế về số tiền bạn có thể rút.
Đồng nghĩa
limitationsconstraints
Collocations
impose restrictionslift restrictions
🎯 IELTS: Nêu rõ hạn chế trong bài viết để thể hiện sự chính xác.
Thường liên quan đến luật pháp và quy định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...