Kho từ › thin

thin

B1 tính từ
mỏng
UK /θɪn/ · US /θɪn/
Having little thickness; not thick.
She wore a thin jacket in the spring.
→ Cô ấy mặc một chiếc áo khoác mỏng vào mùa xuân.
She cut a thin slice of bread.→ Cô ấy cắt một lát bánh mì mỏng.
Đồng nghĩa
slimnarrow
Trái nghĩa
thick
Collocations
thin slicethin layerthin out
Họ từ
thinner (adj)thinness (n)thinly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'thin' để mô tả đồ vật trong IELTS.
Dùng cho vật mỏng hoặc người gầy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...