thin
Nghĩa
Định nghĩa · Having little thickness; not thick.
“She wore a thin jacket in the spring.”Cô ấy mặc một chiếc áo khoác mỏng vào mùa xuân.
“She cut a thin slice of bread.”Cô ấy cắt một lát bánh mì mỏng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'thin' để mô tả đồ vật trong IELTS.
Ghi chú · Dùng cho vật mỏng hoặc người gầy.