Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thin

/θɪn/ B1

Nghĩa

mỏng tính từ

Định nghĩa · Having little thickness; not thick.

“She wore a thin jacket in the spring.”Cô ấy mặc một chiếc áo khoác mỏng vào mùa xuân.

“She cut a thin slice of bread.”Cô ấy cắt một lát bánh mì mỏng.

Đồng nghĩa slimnarrow
Trái nghĩa thick

Mẹo IELTS · Sử dụng 'thin' để mô tả đồ vật trong IELTS.

Ghi chú · Dùng cho vật mỏng hoặc người gầy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...