mph
/ɛm pi eɪtʃ/ B1
Nghĩa
dặm mỗi giờ
viết tắt
Định nghĩa · A measure of speed equal to one mile per hour.
“The speed limit is 60 mph.”Giới hạn tốc độ là 60 dặm mỗi giờ.
“The car was traveling at 60 mph.”Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ 60 dặm mỗi giờ.
Cụm hay dùng
drive at mphmph speed limit
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tốc độ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong giao thông.