Kho từ › mph

mph

B1 viết tắt
dặm mỗi giờ
UK /ɛm pi eɪtʃ/ · US /ɛm pi eɪtʃ/
A measure of speed equal to one mile per hour.
The speed limit is 60 mph.
→ Giới hạn tốc độ là 60 dặm mỗi giờ.
The car was traveling at 60 mph.→ Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ 60 dặm mỗi giờ.
Đồng nghĩa
speedvelocity
Collocations
drive at mphmph speed limit
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tốc độ trong bài viết.
Thường dùng trong giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...