Kho từ › bringing

bringing

B1 động từ
mang đến
UK /ˈbrɪŋɪŋ/ · US /ˈbrɪŋɪŋ/
To bring something to a place or person.
She is bringing snacks to the party.
→ Cô ấy đang mang đồ ăn nhẹ đến bữa tiệc.
He is bringing snacks to the party.→ Anh ấy đang mang đồ ăn nhẹ đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
deliveringcarrying
Collocations
bringing giftsbringing joybringing change
🎯 IELTS: Mô tả hành động mang đến trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...