sick
/sɪk/ B1
Nghĩa
ốm, bệnh
tính từ
Định nghĩa · Feeling unwell or having a disease.
“I feel sick after eating too much.”Tôi cảm thấy ốm sau khi ăn quá nhiều.
“She felt sick after eating too much.”Cô ấy cảm thấy ốm sau khi ăn quá nhiều.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt.