Kho từ › sick

sick

B1 tính từ
ốm, bệnh
UK /sɪk/ · US /sɪk/
Feeling unwell or having a disease.
I feel sick after eating too much.
→ Tôi cảm thấy ốm sau khi ăn quá nhiều.
She felt sick after eating too much.→ Cô ấy cảm thấy ốm sau khi ăn quá nhiều.
Cấu tạo
Từ gốc là 'sicken' (làm ốm).
Đồng nghĩa
illunwell
Collocations
feel sicksick leavesick day
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...