Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sick

/sɪk/ B1

Nghĩa

ốm, bệnh tính từ

Định nghĩa · Feeling unwell or having a disease.

“I feel sick after eating too much.”Tôi cảm thấy ốm sau khi ăn quá nhiều.

“She felt sick after eating too much.”Cô ấy cảm thấy ốm sau khi ăn quá nhiều.

Đồng nghĩa illunwell
Cấu tạoTừ gốc là 'sicken' (làm ốm).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...