Kho từ › collect

collect

B1 động từ
thu thập
UK /kəˈlɛkt/ · US /kəˈlɛkt/
To gather or bring together items or information.
I like to collect stamps from different countries.
→ Tôi thích thu thập tem từ các quốc gia khác nhau.
Please collect the papers from the table.→ Làm ơn thu dọn giấy tờ trên bàn.
Đồng nghĩa
gatheraccumulate
Collocations
collect datacollect money
Họ từ
collection (n)collector (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sở thích trong IELTS.
Có thể dùng với 'up' để nhấn mạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...