collect
/kəˈlɛkt/ B1
Nghĩa
thu thập
động từ
Định nghĩa · To gather or bring together items or information.
“I like to collect stamps from different countries.”Tôi thích thu thập tem từ các quốc gia khác nhau.
“Please collect the papers from the table.”Làm ơn thu dọn giấy tờ trên bàn.
Đồng nghĩa
gatheraccumulate
Cụm hay dùng
collect datacollect money
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sở thích trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng với 'up' để nhấn mạnh.