bet
/bɛt/ B1
Nghĩa
đặt cược
động từ
Định nghĩa · To risk money on an uncertain outcome.
“I bet you can't finish that book in one day.”Tôi cá là bạn không thể đọc xong cuốn sách đó trong một ngày.
“I bet you can't do it.”Tôi cá là bạn không làm được.
Mẹo IELTS · Có thể dùng 'bet' để nói về sự mạo hiểm.
Ghi chú · Đặt cược tiền hoặc vật gì đó vào kết quả.