Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bet

/bɛt/ B1

Nghĩa

đặt cược động từ

Định nghĩa · To risk money on an uncertain outcome.

“I bet you can't finish that book in one day.”Tôi cá là bạn không thể đọc xong cuốn sách đó trong một ngày.

“I bet you can't do it.”Tôi cá là bạn không làm được.

Đồng nghĩa wagergamble
Cụm hay dùng place a betwin a bet

Mẹo IELTS · Có thể dùng 'bet' để nói về sự mạo hiểm.

Ghi chú · Đặt cược tiền hoặc vật gì đó vào kết quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...