composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/ B1
Nghĩa
sự sáng tác
danh từ
Định nghĩa · The act of creating or composing something.
“My composition on climate change received a good grade.”Bài luận của tôi về biến đổi khí hậu nhận được điểm cao.
“Her composition was beautiful and moving.”Tác phẩm của cô ấy rất đẹp và cảm động.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật.