Kho từ › streets

streets

B1 danh từ
đường phố
UK /striːts/ · US /striːts/
Public roads in a city or town.
The streets were crowded with people during the festival.
→ Các đường phố đông đúc người trong suốt lễ hội.
The streets were crowded with people.→ Các con đường đông đúc người.
Đồng nghĩa
roadsavenues
Collocations
busy streetsnarrow streetscity streets
🎯 IELTS: Mô tả sự sống động của đường phố trong bài viết.
Thường dùng để chỉ địa điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...