streets
/striːts/ B1
Nghĩa
đường phố
danh từ
Định nghĩa · Public roads in a city or town.
“The streets were crowded with people during the festival.”Các đường phố đông đúc người trong suốt lễ hội.
“The streets were crowded with people.”Các con đường đông đúc người.
Cụm hay dùng
busy streetsnarrow streetscity streets
Mẹo IELTS · Mô tả sự sống động của đường phố trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ địa điểm.