shaved
/ʃeɪvd/ B1
Nghĩa
cạo
động từ
Định nghĩa · To remove hair from the skin.
“He shaved his beard for the summer.”Anh ấy đã cạo râu cho mùa hè.
“He shaved his beard before the interview.”Anh ấy đã cạo râu trước buổi phỏng vấn.
Cụm hay dùng
shaved headshaved legsshaved ice
Mẹo IELTS · Mô tả thói quen cá nhân trong bài nói của bạn.
Ghi chú · Cạo có thể là một phần của thói quen chăm sóc cá nhân.