Kho từ › shaved

shaved

B1 động từ
cạo
UK /ʃeɪvd/ · US /ʃeɪvd/
To remove hair from the skin.
He shaved his beard for the summer.
→ Anh ấy đã cạo râu cho mùa hè.
He shaved his beard before the interview.→ Anh ấy đã cạo râu trước buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩa
trimcut
Collocations
shaved headshaved legsshaved ice
🎯 IELTS: Mô tả thói quen cá nhân trong bài nói của bạn.
Cạo có thể là một phần của thói quen chăm sóc cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...