Kho từ › turning

turning

B1 động từ
quay
UK /ˈtɜrnɪŋ/ · US /ˈtɜrnɪŋ/
To change direction or position.
She is turning the page of the book.
→ Cô ấy đang lật trang sách.
Take the next turning left.→ Rẽ trái ở chỗ rẽ tiếp theo.
Đồng nghĩa
turnbend
Collocations
take a turningsharp turning
Họ từ
turn (v)
🎯 IELTS: Có thể dùng 'turning' khi mô tả hành động trong IELTS.
Chỗ rẽ trên đường

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...