Kho từ › commentary

commentary

B1 danh từ
bình luận
UK /ˈkɒmənˌtɛri/ · US /ˈkɒmənˌtɛri/
A detailed explanation or discussion of a topic.
The commentary on the game was very entertaining.
→ Bình luận về trận đấu rất thú vị.
The commentary provided insight into the event.→ Bình luận đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự kiện.
Đồng nghĩa
analysisdiscussion
Collocations
sports commentarycommentary trackpolitical commentary
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về truyền thông trong IELTS.
Thường dùng trong truyền thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...