Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commentary

/ˈkɒmənˌtɛri/ B1

Nghĩa

bình luận danh từ

Định nghĩa · A detailed explanation or discussion of a topic.

“The commentary on the game was very entertaining.”Bình luận về trận đấu rất thú vị.

“The commentary provided insight into the event.”Bình luận đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự kiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về truyền thông trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong truyền thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...