EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sociology › form opinions
form opinions
B2
phr.
📁 Collocations · sociology
IELTS
hình thành ý kiến
UK /fɔrm əˈpɪnjənz/
·
US /fɔrm əˈpɪnjənz/
to create or develop personal beliefs about something
People often form opinions based on their experiences.
→ Mọi người thường hình thành ý kiến dựa trên kinh nghiệm của họ.
It’s important to form opinions based on facts.
→ Điều quan trọng là hình thành ý kiến dựa trên sự thật.
Đồng nghĩa
develop opinions
create views
Collocations
form strong opinions
form public opinions
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm của bạn.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
social stratification
Phân tầng xã hội.
group dynamics
Động lực nhóm.
social behavior
Hành vi xã hội.
social identity
Danh tính xã hội.
human behavior
Hành vi con người.
urban sociology
Xã hội học đô thị.
social theory
Lý thuyết xã hội.
political sociology
Xã hội học chính trị.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sociology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...