Kho từ › Collocations · sociology › form opinions

form opinions

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
hình thành ý kiến
UK /fɔrm əˈpɪnjənz/ · US /fɔrm əˈpɪnjənz/
to create or develop personal beliefs about something
People often form opinions based on their experiences.
→ Mọi người thường hình thành ý kiến dựa trên kinh nghiệm của họ.
It’s important to form opinions based on facts.→ Điều quan trọng là hình thành ý kiến dựa trên sự thật.
Đồng nghĩa
develop opinionscreate views
Collocations
form strong opinionsform public opinions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm của bạn.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...