Kho từ › Collocations · sociology › analyze challenges

analyze challenges

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
phân tích thách thức
UK /ˈænəˌlaɪz ˈʧælɪndʒɪz/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈʧælɪndʒɪz/
to examine difficulties or obstacles
We must analyze challenges facing our community.
→ Chúng ta phải phân tích các thách thức đang đối mặt với cộng đồng của mình.
The report will analyze challenges in education.→ Báo cáo sẽ phân tích các thách thức trong giáo dục.
Đồng nghĩa
examine challengesassess challenges
Collocations
analyze social challengesanalyze economic challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sâu sắc trong phân tích.
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...