Kho từ › lets

lets

B1 động từ
cho phép
UK /lɛts/ · US /lɛts/
To allow someone to do something.
Let's go to the movies tonight.
→ Hãy đi xem phim tối nay.
He lets his dog play outside.→ Anh ấy cho phép chó của mình chơi bên ngoài.
Đồng nghĩa
allowpermit
Collocations
lets golets in
🎯 IELTS: Sử dụng 'lets' khi nói về sự cho phép trong IELTS.
Dùng để chỉ sự cho phép.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...