Kho từ › mutual

mutual

B1 tính từ
cùng nhau
UK /ˈmjuːtʃuəl/ · US /ˈmjuːtʃuəl/
Shared by two or more parties.
They have a mutual understanding of each other.
→ Họ có sự hiểu biết lẫn nhau.
They have a mutual understanding of each other's needs.→ Họ có sự hiểu biết lẫn nhau về nhu cầu của nhau.
Đồng nghĩa
sharedreciprocal
Collocations
mutual respectmutual agreementmutual benefit
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về mối quan hệ trong IELTS.
Thường dùng trong mối quan hệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...