Kho từ › attribute

attribute

B1 danh từ
thuộc tính
UK /əˈtrɪb.juːt/ · US /əˈtrɪb.juːt/
A quality or feature of someone or something.
One important attribute of a good leader is honesty.
→ Một thuộc tính quan trọng của một nhà lãnh đạo tốt là sự trung thực.
Honesty is an important attribute in a friend.→ Sự trung thực là một thuộc tính quan trọng ở một người bạn.
Cấu tạo
Từ gốc là 'attributive' (thuộc về thuộc tính).
Đồng nghĩa
characteristictrait
Collocations
key attributepositive attributepersonal attribute
🎯 IELTS: Mô tả thuộc tính trong bài viết về con người.
Dùng để chỉ các đặc điểm của người hoặc vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...