Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attribute

/əˈtrɪb.juːt/ B1

Nghĩa

thuộc tính danh từ

Định nghĩa · A quality or feature of someone or something.

“One important attribute of a good leader is honesty.”Một thuộc tính quan trọng của một nhà lãnh đạo tốt là sự trung thực.

“Honesty is an important attribute in a friend.”Sự trung thực là một thuộc tính quan trọng ở một người bạn.

Đồng nghĩa characteristictrait
Cấu tạoTừ gốc là 'attributive' (thuộc về thuộc tính).

Mẹo IELTS · Mô tả thuộc tính trong bài viết về con người.

Ghi chú · Dùng để chỉ các đặc điểm của người hoặc vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...