Kho từ › prison

prison

B1 danh từ
nhà tù
UK /ˈprɪz.ən/ · US /ˈprɪz.ən/
A place where criminals are kept as punishment.
He was sent to prison for stealing.
→ Anh ta bị đưa vào tù vì tội ăn cắp.
The prison is overcrowded.→ Nhà tù quá đông đúc.
Đồng nghĩa
jailpenitentiary
Trái nghĩa
freedomliberty
Collocations
in prisonprison sentence
Họ từ
prisoner (n)imprison (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về tội phạm trong IELTS.
Không dùng mạo từ 'the' khi nói về khái niệm chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...