prison
/ˈprɪz.ən/ B1
Nghĩa
nhà tù
danh từ
Định nghĩa · A place where criminals are kept as punishment.
“He was sent to prison for stealing.”Anh ta bị đưa vào tù vì tội ăn cắp.
“The prison is overcrowded.”Nhà tù quá đông đúc.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về tội phạm trong IELTS.
Ghi chú · Không dùng mạo từ 'the' khi nói về khái niệm chung.