Kho từ › chairs

chairs

B1 danh từ
cái ghế
UK /tʃɛrz/ · US /tʃɛrz/
A piece of furniture for sitting on.
There are four chairs around the table.
→ Có bốn cái ghế xung quanh bàn.
She bought new chairs for the dining room.→ Cô ấy đã mua ghế mới cho phòng ăn.
Đồng nghĩa
seatstool
Collocations
office chairsdining chairsrocking chairs
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả nội thất trong bài viết.
Ghế có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...