chairs
/tʃɛrz/ B1
Nghĩa
cái ghế
danh từ
Định nghĩa · A piece of furniture for sitting on.
“There are four chairs around the table.”Có bốn cái ghế xung quanh bàn.
“She bought new chairs for the dining room.”Cô ấy đã mua ghế mới cho phòng ăn.
Cụm hay dùng
office chairsdining chairsrocking chairs
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả nội thất trong bài viết.
Ghi chú · Ghế có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau.