Kho từ › surrounding

surrounding

B1 tính từ
xung quanh
UK /səˈraʊn.dɪŋ/ · US /səˈraʊn.dɪŋ/
Relating to the area around something.
The surrounding area is very beautiful.
→ Khu vực xung quanh rất đẹp.
The surrounding mountains are beautiful in autumn.→ Những ngọn núi xung quanh rất đẹp vào mùa thu.
Đồng nghĩa
adjacentenclosing
Collocations
surrounding areasurrounding environmentsurrounding landscape
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả bối cảnh trong bài viết.
Thường dùng để mô tả không gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...