Kho từ › checked

checked

B1 động từ
kiểm tra
UK /tʃɛkt/ · US /tʃɛkt/
To examine something carefully.
I checked my email this morning.
→ Tôi đã kiểm tra email của mình sáng nay.
The teacher checked the homework for mistakes.→ Giáo viên đã kiểm tra bài tập về nhà để tìm lỗi.
Đồng nghĩa
inspectverify
Collocations
check listcheck resultscheck for errors
🎯 IELTS: Nói về việc kiểm tra trong bài viết của bạn.
Kiểm tra giúp đảm bảo tính chính xác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...