checked
/tʃɛkt/ B1
Nghĩa
kiểm tra
động từ
Định nghĩa · To examine something carefully.
“I checked my email this morning.”Tôi đã kiểm tra email của mình sáng nay.
“The teacher checked the homework for mistakes.”Giáo viên đã kiểm tra bài tập về nhà để tìm lỗi.
Cụm hay dùng
check listcheck resultscheck for errors
Mẹo IELTS · Nói về việc kiểm tra trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Kiểm tra giúp đảm bảo tính chính xác.