throw
/θroʊ/ A2
Nghĩa
ném
động từ
Định nghĩa · To throw something with force.
“He can throw the ball very far.”Anh ấy có thể ném bóng rất xa.
“Throw the trash in the bin.”Ném rác vào thùng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Ném bằng tay qua không trung.