Kho từ › sierra

sierra

B1 danh từ
dãy núi
UK /siˈɛrə/ · US /siˈɛrə/
A mountain range, especially in the western USA.
The Sierra Nevada is a beautiful mountain range.
→ Dãy núi Sierra Nevada là một dãy núi đẹp.
The Sierra Nevada is famous for its stunning views.→ Dãy Sierra Nevada nổi tiếng với cảnh đẹp tuyệt vời.
Đồng nghĩa
mountain range
Collocations
Sierra NevadaSierra mountains
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về địa lý trong IELTS.
Tên riêng, không dùng chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...