Kho từ › visible

visible

B1 tính từ
có thể nhìn thấy
UK /ˈvɪz.ə.bəl/ · US /ˈvɪz.ə.bəl/
Able to be seen or noticed.
The stars are visible tonight.
→ Các ngôi sao có thể nhìn thấy tối nay.
The stars are visible in the clear sky.→ Các ngôi sao có thể nhìn thấy trong bầu trời quang đãng.
Đồng nghĩa
observableapparent
Collocations
visible lightvisible spectrum
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả điều gì đó dễ thấy trong bài viết.
Dùng để chỉ những gì có thể nhìn thấy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...