Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

visible

/ˈvɪz.ə.bəl/ B1

Nghĩa

có thể nhìn thấy tính từ

Định nghĩa · Able to be seen or noticed.

“The stars are visible tonight.”Các ngôi sao có thể nhìn thấy tối nay.

“The stars are visible in the clear sky.”Các ngôi sao có thể nhìn thấy trong bầu trời quang đãng.

Đồng nghĩa observableapparent

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả điều gì đó dễ thấy trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những gì có thể nhìn thấy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...