Kho từ › oldest

oldest

B1 tính từ
cũ nhất
UK /ˈoʊl.dɪst/ · US /ˈoʊl.dɪst/
The most advanced in age.
He is the oldest member of the team.
→ Anh ấy là thành viên lớn tuổi nhất của đội.
He is the oldest member of the family.→ Ông ấy là thành viên lớn tuổi nhất trong gia đình.
Đồng nghĩa
ancientelderly
Trái nghĩa
youngest
Collocations
oldest childoldest buildingoldest tradition
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tuổi tác trong IELTS.
Cũ nhất có thể chỉ tuổi tác hoặc lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...