Kho từ › obviously

obviously

B1 trạng từ
rõ ràng
UK /ˈɑːb.vi.əs.li/ · US /ˈɑːb.vi.əs.li/
Clearly true; easy to see or understand.
She is obviously very talented.
→ Cô ấy rõ ràng là rất tài năng.
She was obviously happy with the results.→ Cô ấy rõ ràng là vui với kết quả.
Đồng nghĩa
evidentlyclearly
Collocations
obviously wrongobviously importantobviously true
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài nói.
Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...