Kho từ › mercury

mercury

B1 danh từ
thủy ngân
UK /ˈmɜːr.kjʊ.ri/ · US /ˈmɜːr.kjʊ.ri/
A heavy metal that is liquid at room temperature.
Mercury is a toxic substance.
→ Thủy ngân là một chất độc hại.
Mercury is used in thermometers.→ Thủy ngân được sử dụng trong nhiệt kế.
Đồng nghĩa
quicksilverHg
Collocations
mercury levelsmercury poisoning
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể khi nói về thủy ngân.
Thủy ngân rất độc hại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...