Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fundamental

/ˌfʌndəˈmɛntl/ B1

Nghĩa

cơ bản tính từ

Định nghĩa · Basic or essential; very important.

“Understanding grammar is fundamental to learning English.”Hiểu ngữ pháp là điều cơ bản để học tiếng Anh.

“Understanding grammar is fundamental to learning a language.”Hiểu ngữ pháp là điều cơ bản để học một ngôn ngữ.

Mẹo IELTS · Dùng 'fundamental' để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.

Ghi chú · Cần nắm vững kiến thức cơ bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...