fundamental
/ˌfʌndəˈmɛntl/ B1
Nghĩa
cơ bản
tính từ
Định nghĩa · Basic or essential; very important.
“Understanding grammar is fundamental to learning English.”Hiểu ngữ pháp là điều cơ bản để học tiếng Anh.
“Understanding grammar is fundamental to learning a language.”Hiểu ngữ pháp là điều cơ bản để học một ngôn ngữ.
Trái nghĩa
superficialsecondary
Cụm hay dùng
fundamental principlesfundamental rights
Mẹo IELTS · Dùng 'fundamental' để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.
Ghi chú · Cần nắm vững kiến thức cơ bản.