Kho từ › fundamental

fundamental

B1 tính từ
cơ bản
UK /ˌfʌndəˈmɛntl/ · US /ˌfʌndəˈmɛntl/
Basic or essential; very important.
Understanding grammar is fundamental to learning English.
→ Hiểu ngữ pháp là điều cơ bản để học tiếng Anh.
Understanding grammar is fundamental to learning a language.→ Hiểu ngữ pháp là điều cơ bản để học một ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
basicessential
Trái nghĩa
superficialsecondary
Collocations
fundamental principlesfundamental rights
🎯 IELTS: Dùng 'fundamental' để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.
Cần nắm vững kiến thức cơ bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...