Kho từ › burning

burning

B1 động từ
cháy
UK /ˈbɜrnɪŋ/ · US /ˈbɜrnɪŋ/
To be on fire or to burn intensely.
The burning building was a sight to see.
→ Tòa nhà đang cháy là một cảnh tượng đáng xem.
The burning building could be seen from miles away.→ Tòa nhà đang cháy có thể nhìn thấy từ xa.
Đồng nghĩa
blazingflaming
Trái nghĩa
extinguishing
Collocations
burning desireburning questionburning sensation
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.
Có thể dùng để chỉ cảm xúc mãnh liệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...