burning
/ˈbɜrnɪŋ/ B1
Nghĩa
cháy
động từ
Định nghĩa · To be on fire or to burn intensely.
“The burning building was a sight to see.”Tòa nhà đang cháy là một cảnh tượng đáng xem.
“The burning building could be seen from miles away.”Tòa nhà đang cháy có thể nhìn thấy từ xa.
Trái nghĩa
extinguishing
Cụm hay dùng
burning desireburning questionburning sensation
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ cảm xúc mãnh liệt.