Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

burning

/ˈbɜrnɪŋ/ B1

Nghĩa

cháy động từ

Định nghĩa · To be on fire or to burn intensely.

“The burning building was a sight to see.”Tòa nhà đang cháy là một cảnh tượng đáng xem.

“The burning building could be seen from miles away.”Tòa nhà đang cháy có thể nhìn thấy từ xa.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.

Ghi chú · Có thể dùng để chỉ cảm xúc mãnh liệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...