Kho từ › championship

championship

B1 danh từ
giải vô địch
UK /ˈtʃæmpiənʃɪp/ · US /ˈtʃæmpiənʃɪp/
A competition to determine the best in a sport.
The championship game was very exciting.
→ Trận đấu giải vô địch rất thú vị.
The championship will take place next month.→ Giải vô địch sẽ diễn ra vào tháng tới.
Đồng nghĩa
tournamentcompetition
Collocations
championship titlechampionship game
🎯 IELTS: Nói về giải vô địch trong thể thao rất ấn tượng.
Giải vô địch thường thu hút nhiều người xem.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...