Kho từ › Collocations · sociology › assess challenges

assess challenges

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
đánh giá thách thức
UK /əˈsɛs ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /əˈsɛs ˈtʃælɪndʒɪz/
to evaluate difficulties faced by a group or society
They assess challenges in implementing policies.
→ Họ đánh giá các thách thức trong việc thực hiện chính sách.
Researchers assess challenges to social cohesion.→ Các nhà nghiên cứu đánh giá các thách thức đối với sự gắn kết xã hội.
Đồng nghĩa
evaluate challengesanalyze challenges
Collocations
assess obstaclesassess issues
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích của bạn.
Cần thiết để tìm ra giải pháp hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...