EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sociology › assess challenges
assess challenges
B2
phr.
📁 Collocations · sociology
IELTS
đánh giá thách thức
UK /əˈsɛs ˈtʃælɪndʒɪz/
·
US /əˈsɛs ˈtʃælɪndʒɪz/
to evaluate difficulties faced by a group or society
They assess challenges in implementing policies.
→ Họ đánh giá các thách thức trong việc thực hiện chính sách.
Researchers assess challenges to social cohesion.
→ Các nhà nghiên cứu đánh giá các thách thức đối với sự gắn kết xã hội.
Đồng nghĩa
evaluate challenges
analyze challenges
Collocations
assess obstacles
assess issues
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích của bạn.
Cần thiết để tìm ra giải pháp hiệu quả.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
social stratification
Phân tầng xã hội.
group dynamics
Động lực nhóm.
social behavior
Hành vi xã hội.
social identity
Danh tính xã hội.
human behavior
Hành vi con người.
urban sociology
Xã hội học đô thị.
social theory
Lý thuyết xã hội.
political sociology
Xã hội học chính trị.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sociology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...