Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

judgment

/ˈdʒʌdʒmənt/ B1

Nghĩa

phán quyết, sự đánh giá danh từ

Định nghĩa · A decision made by a judge or court.

“His judgment was questioned by many people.”Sự đánh giá của anh ấy bị nhiều người nghi ngờ.

“The judgment was fair and just.”Phán quyết là công bằng và hợp lý.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hệ thống pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...