Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster

/ˈfɔːstər/ B1

Nghĩa

nuôi dưỡng động từ

Định nghĩa · To take care of someone or something to help them grow.

“They decided to foster a child in need.”Họ quyết định nuôi dưỡng một đứa trẻ cần giúp đỡ.

“She fosters a love of reading.”Cô ấy nuôi dưỡng tình yêu đọc sách.

Đồng nghĩa care forraisenurture
Trái nghĩa neglect

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự hỗ trợ trong IELTS.

Ghi chú · Không phải nhận nuôi hợp pháp, chỉ chăm sóc tạm thời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...