foster
/ˈfɔːstər/ B1
Nghĩa
nuôi dưỡng
động từ
Định nghĩa · To take care of someone or something to help them grow.
“They decided to foster a child in need.”Họ quyết định nuôi dưỡng một đứa trẻ cần giúp đỡ.
“She fosters a love of reading.”Cô ấy nuôi dưỡng tình yêu đọc sách.
Trái nghĩa
neglect
Cụm hay dùng
foster childfoster parentfoster care
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự hỗ trợ trong IELTS.
Ghi chú · Không phải nhận nuôi hợp pháp, chỉ chăm sóc tạm thời.